hoang hoác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Rất rộng và trống trải, gây cảm giác hoang vắng, quạnh hiu: Từ láy mô tả một không gian mênh mông, rộng lớn đến mức trống trải và thiếu sự sống, thường gợi cảm giác cô đơn, lạnh lẽo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cánh đồng sau mùa gặt trông hoang hoác. (Cánh đồng sau mùa gặt trông rất rộng và trống trải.)
- Căn nhà bỏ không đã lâu, cửa nẻo hoang hoác. (Căn nhà bỏ không đã lâu, cửa nẻo trông rộng thênh thang và hoang vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: Từ này thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh sự mênh mông, hoang vắng của cảnh vật, tạo không khí buồn bã, cô liêu.
- Bãi đất hoang hoác trải dài trước mắt, không một bóng người.
- Kết hợp với các từ chỉ không gian: Thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm rộng lớn như "cánh đồng", "bãi đất", "căn phòng", "cảnh vật".
Biến thể và từ gần giống
- Hoác (tính từ): Rộng thênh thang, trống trải. Đây là từ gốc tạo nên từ láy "hoang hoác".
- Cửa hang rộng hoác.
- Hoang vắng (tính từ): Vắng vẻ, ít người qua lại, thiếu sức sống. Có nghĩa gần nhưng không nhấn mạnh đặc điểm "rộng" như "hoang hoác".
- Mênh mông (tính từ): Rộng lớn, không thấy bờ bến. Có nghĩa chỉ sự rộng lớn nhưng không nhất thiết gợi sự hoang vắng, quạnh hiu.
Từ đồng nghĩa
- Trống trải: Rỗng không, không có gì bên trong, gợi cảm giác thiếu thốn, hụt hẫng.
- Quạnh hiu: Vắng vẻ và buồn bã, cô đơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ láy: "Hoang hoác" là một từ láy (láy hoàn toàn) được tạo thành từ tính từ "hoác". Nó có tác dụng tăng nghĩa, làm rõ hơn và gợi cảm hơn so với từ gốc.
- Sắc thái biểu cảm: Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường diễn tả cảm xúc tiêu cực (buồn, cô đơn, lạnh lẽo) trước một không gian rộng lớn.
- Nh. Hoác: Rộng hoang hoác.